Bản dịch của từ Capsizing trong tiếng Việt
Capsizing

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Capsizing là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, chỉ hiện tượng khi một phương tiện thủy, như thuyền hay tàu, bị lật ngược do các yếu tố như sóng lớn, mất cân bằng hoặc sự thay đổi đột ngột của trọng tâm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các quy định an toàn hàng hải nhiều hơn. Capsizing có thể dẫn đến những mối nguy hiểm nghiêm trọng cho người và hàng hóa.
Họ từ
Capsizing là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, chỉ hiện tượng khi một phương tiện thủy, như thuyền hay tàu, bị lật ngược do các yếu tố như sóng lớn, mất cân bằng hoặc sự thay đổi đột ngột của trọng tâm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các quy định an toàn hàng hải nhiều hơn. Capsizing có thể dẫn đến những mối nguy hiểm nghiêm trọng cho người và hàng hóa.
