Bản dịch của từ Capsizing trong tiếng Việt

Capsizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capsizing (Verb)

kˈæpsˌaɪzɨŋ
kˈæpsˌaɪzɨŋ
01

Lật úp, bị lật trong nước (khi thuyền, xuồng... bị nghiêng và đảo ngược khiến phần đáy hướng lên trên)

Overturn in the water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ