Bản dịch của từ Capsulize trong tiếng Việt

Capsulize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capsulize(Verb)

kˈæpsəlaɪz
kˈæpsəlaɪz
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "capsulize", nghĩa là đang thực hiện hành động tóm tắt, cô đọng nội dung chính vào dạng ngắn gọn.

Present participle of capsulize.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ