Bản dịch của từ Capsulize trong tiếng Việt
Capsulize

Capsulize(Verb)
Phân từ hiện tại của viên nang.
Present participle of capsulize.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capsulize" (hay "capsulise" trong tiếng Anh Anh) có nghĩa là tóm tắt hoặc cô đọng thông tin thành dạng ngắn gọn và dễ hiểu, thường dùng trong ngữ cảnh viết lách hoặc trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ, "capsulize" phổ biến hơn, trong khi "capsulise" thường thấy trong tiếng Anh Anh. Phát âm của hai phiên bản này tương tự, nhưng viết khác nhau, cho thấy sự khác biệt trong cách sử dụng và quy ước ngôn ngữ.
Từ "capsulize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capsula", có nghĩa là "hộp nhỏ" hoặc "bao bì". Tiền tố "caps-" liên quan đến khái niệm về sự chứa đựng hay bảo vệ bên trong một không gian giới hạn. Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào giữa thế kỷ 20, mang ý nghĩa làm cho một thông tin trở nên ngắn gọn hoặc tóm tắt trong một hình thức dễ nắm bắt, phản ánh chính xác tính chất của việc bao bọc, cô đọng nội dung.
Từ "capsulize" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói khi thảo luận về việc tóm tắt hoặc trình bày thông tin một cách cô đọng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến lĩnh vực y học và dược phẩm, diễn tả quá trình bọc hoặc đựng thuốc trong viên nang, cũng như trong văn viết khoa học thể hiện khả năng tóm tắt thông tin một cách hiệu quả.
Họ từ
Từ "capsulize" (hay "capsulise" trong tiếng Anh Anh) có nghĩa là tóm tắt hoặc cô đọng thông tin thành dạng ngắn gọn và dễ hiểu, thường dùng trong ngữ cảnh viết lách hoặc trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ, "capsulize" phổ biến hơn, trong khi "capsulise" thường thấy trong tiếng Anh Anh. Phát âm của hai phiên bản này tương tự, nhưng viết khác nhau, cho thấy sự khác biệt trong cách sử dụng và quy ước ngôn ngữ.
Từ "capsulize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capsula", có nghĩa là "hộp nhỏ" hoặc "bao bì". Tiền tố "caps-" liên quan đến khái niệm về sự chứa đựng hay bảo vệ bên trong một không gian giới hạn. Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào giữa thế kỷ 20, mang ý nghĩa làm cho một thông tin trở nên ngắn gọn hoặc tóm tắt trong một hình thức dễ nắm bắt, phản ánh chính xác tính chất của việc bao bọc, cô đọng nội dung.
Từ "capsulize" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói khi thảo luận về việc tóm tắt hoặc trình bày thông tin một cách cô đọng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến lĩnh vực y học và dược phẩm, diễn tả quá trình bọc hoặc đựng thuốc trong viên nang, cũng như trong văn viết khoa học thể hiện khả năng tóm tắt thông tin một cách hiệu quả.
