Bản dịch của từ Car repair shop trong tiếng Việt

Car repair shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car repair shop(Noun)

kˈɑː rɪpˈeə ʃˈɒp
ˈkɑr rɪˈpɛr ˈʃɑp
01

Một doanh nghiệp chuyên sửa chữa ô tô

A business that offers car repair services

一家汽车维修服务公司

Ví dụ
02

Một xưởng sửa chữa xe ô tô được trang bị đầy đủ thiết bị

A workshop equipped for repairing automobiles.

这是一个配备齐全的汽车修理厂。

Ví dụ
03

Nơi sửa chữa và bảo dưỡng xe ô tô

Car repair and maintenance shop

汽车维修厂

Ví dụ