carbonation
carbonation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm cho đồ uống có ga bằng cách hòa tan khí carbon dioxide (CO2) vào trong đồ uống, tạo ra bọt và vị hơi chua, thường gặp ở nước ngọt, bia, nước có ga.
The process of carbonating a beverage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carbonation là quá trình hình thành bọt khí carbon dioxide trong chất lỏng, chủ yếu trong nước ngọt, bia và các đồ uống có ga. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ "carbon", biểu thị cho khí carbon dioxide. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Carbonation không chỉ làm tăng hương vị mà còn tạo ra cảm giác sủi bọt cho người tiêu dùng.