Bản dịch của từ Caregiving trong tiếng Việt
Caregiving

Caregiving (Noun)
Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người cần trợ giúp (như người già, người bệnh hoặc người khuyết tật), bao gồm chăm sóc y tế, hỗ trợ sinh hoạt và giám sát sức khỏe.
The provision of healthcare services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chăm sóc (caregiving) được định nghĩa là hành động cung cấp sự hỗ trợ cho những cá nhân cần thiết, thường là người cao tuổi, người bệnh hoặc người khuyết tật. Từ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "carer" thường được dùng để chỉ người chăm sóc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng "caregiver". Sự khác biệt này chủ yếu tập trung vào từ ngữ hơn là nội dung thực tế.
Chăm sóc (caregiving) được định nghĩa là hành động cung cấp sự hỗ trợ cho những cá nhân cần thiết, thường là người cao tuổi, người bệnh hoặc người khuyết tật. Từ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "carer" thường được dùng để chỉ người chăm sóc, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng "caregiver". Sự khác biệt này chủ yếu tập trung vào từ ngữ hơn là nội dung thực tế.
