Bản dịch của từ Caregiving trong tiếng Việt

Caregiving

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caregiving (Noun)

kˈɛɹgɪvɪŋ
kˈɛɹgɪvɪŋ
01

Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người cần trợ giúp (như người già, người bệnh hoặc người khuyết tật), bao gồm chăm sóc y tế, hỗ trợ sinh hoạt và giám sát sức khỏe.

The provision of healthcare services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh