healthcare
healthcare (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Các dịch vụ liên quan đến sức khỏe và chăm sóc y tế cho mọi người, bao gồm khám bệnh, điều trị, phòng ngừa bệnh tật và chăm sóc lâu dài.
Health services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
healthcare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của healthcare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
healthcare | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'healthcare' chỉ đến hệ thống và các dịch vụ liên quan đến việc duy trì và cải thiện sức khỏe của cá nhân và cộng đồng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách y tế, bảo hiểm y tế và các chương trình chăm sóc sức khỏe. Ở Anh, thuật ngữ 'health care' thường được viết tách rời, trong khi ở Mỹ, 'healthcare' được viết liền. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể đều tương đồng".
