Bản dịch của từ Healthcare trong tiếng Việt

Healthcare

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthcare(Noun Uncountable)

ˈhelθkeər
ˈhelθkeər
01

Các dịch vụ liên quan đến sức khỏe và chăm sóc y tế cho mọi người, bao gồm khám bệnh, điều trị, phòng ngừa bệnh tật và chăm sóc lâu dài.

Health services.

医疗服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Healthcare(Noun)

hˈɛlɵkˌɛɹ
hˈɛlɵkˌɛɹ
01

Việc tổ chức và cung cấp dịch vụ y tế cho cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm khám bệnh, điều trị, chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa bệnh.

The organized provision of medical care to individuals or a community.

医疗保健的组织和提供

healthcare là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Healthcare (Noun)

SingularPlural

Healthcare

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ