Bản dịch của từ Carpellate trong tiếng Việt

Carpellate

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carpellate(Adjective)

kˈɑɹpʌleɪt
kˈɑɹpʌleɪt
01

Có hoặc tạo thành nhụy (carpel) — chỉ thực vật có bộ phận sinh sản cái (nhụy) hoặc mang nhụy.

Having or producing carpels.

有子房的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Carpellate(Adverb)

kˈɑɹpʌleɪt
kˈɑɹpʌleɪt
01

Diễn tả trạng thái hoặc hành động theo cách liên quan đến nhụy hoa (carpellate) — tức là theo đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của nhụy (bộ phận sinh sản cái của hoa). Dùng khi nói về các đặc điểm thực vật mang tính “có nhụy” hoặc làm việc giống như nhụy.

In a carpellate manner.

以雌蕊的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh