Bản dịch của từ Carpellate trong tiếng Việt
Carpellate

Carpellate(Adjective)
Có hoặc tạo thành nhụy (carpel) — chỉ thực vật có bộ phận sinh sản cái (nhụy) hoặc mang nhụy.
Having or producing carpels.
有子房的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Carpellate(Adverb)
Diễn tả trạng thái hoặc hành động theo cách liên quan đến nhụy hoa (carpellate) — tức là theo đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của nhụy (bộ phận sinh sản cái của hoa). Dùng khi nói về các đặc điểm thực vật mang tính “có nhụy” hoặc làm việc giống như nhụy.
In a carpellate manner.
以雌蕊的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "carpellate" xuất phát từ lĩnh vực sinh học thực vật, chỉ các hoa chỉ chứa các lá noãn, tức là không có nhị hoa. Hoa carpellate thường có sự tham gia trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật, khi chúng phát triển thành quả và chứa hạt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "carpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "carpellum", nghĩa là "thùy". Được hình thành từ tiền tố "carp-" liên quan đến bộ phận sinh dục cái của hoa, từ nguyên này phản ánh cấu trúc của hoa có chứa nhụy. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học thực vật để chỉ những hoa hoặc cây chỉ có bộ phận sinh dục cái. Ngày nay, "carpellate" hiện nay chỉ cụm hoa có nhụy, phản ánh rõ ràng các đặc điểm hình thái và chức năng.
Từ "carpellate" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về thực vật để chỉ những hoa chỉ có nhụy cái mà không có nhị. Do đó, nó xuất hiện chủ yếu trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này hiếm khi được sử dụng, chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sinh thái học hoặc sinh học thực vật.
Từ "carpellate" xuất phát từ lĩnh vực sinh học thực vật, chỉ các hoa chỉ chứa các lá noãn, tức là không có nhị hoa. Hoa carpellate thường có sự tham gia trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật, khi chúng phát triển thành quả và chứa hạt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "carpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "carpellum", nghĩa là "thùy". Được hình thành từ tiền tố "carp-" liên quan đến bộ phận sinh dục cái của hoa, từ nguyên này phản ánh cấu trúc của hoa có chứa nhụy. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học thực vật để chỉ những hoa hoặc cây chỉ có bộ phận sinh dục cái. Ngày nay, "carpellate" hiện nay chỉ cụm hoa có nhụy, phản ánh rõ ràng các đặc điểm hình thái và chức năng.
Từ "carpellate" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về thực vật để chỉ những hoa chỉ có nhụy cái mà không có nhị. Do đó, nó xuất hiện chủ yếu trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này hiếm khi được sử dụng, chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sinh thái học hoặc sinh học thực vật.
