Bản dịch của từ Carpellate trong tiếng Việt
Carpellate

Carpellate (Adjective)
Có hoặc tạo thành nhụy (carpel) — chỉ thực vật có bộ phận sinh sản cái (nhụy) hoặc mang nhụy.
Having or producing carpels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Carpellate (Adverb)
Diễn tả trạng thái hoặc hành động theo cách liên quan đến nhụy hoa (carpellate) — tức là theo đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của nhụy (bộ phận sinh sản cái của hoa). Dùng khi nói về các đặc điểm thực vật mang tính “có nhụy” hoặc làm việc giống như nhụy.
In a carpellate manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "carpellate" xuất phát từ lĩnh vực sinh học thực vật, chỉ các hoa chỉ chứa các lá noãn, tức là không có nhị hoa. Hoa carpellate thường có sự tham gia trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật, khi chúng phát triển thành quả và chứa hạt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "carpellate" xuất phát từ lĩnh vực sinh học thực vật, chỉ các hoa chỉ chứa các lá noãn, tức là không có nhị hoa. Hoa carpellate thường có sự tham gia trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật, khi chúng phát triển thành quả và chứa hạt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.
