Bản dịch của từ Casa trong tiếng Việt

Casa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casa(Noun)

kˈɑsə
kˈɑsə
01

Từ lóng chỉ “nhà” (chỗ ở, căn nhà). Dùng thân mật, không trang trọng.

(slang) house.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh