Bản dịch của từ Cash book trong tiếng Việt
Cash book
Noun [U/C]

Cash book (Noun)
kˈæʃ bˈʊk
kˈæʃ bˈʊk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một cuốn sổ kế toán tóm tắt các khoản thu và chi bằng tiền mặt.
An accounting book that summarizes cash receipts and disbursements.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Cash book
Không có idiom phù hợp