Bản dịch của từ Cashbox trong tiếng Việt

Cashbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cashbox(Noun)

kˈæʃbɑks
kˈæʃbɑks
01

Hộp hoặc hộp đựng tiền mặt.

A box or container for holding cash.

Ví dụ
02

Nơi xử lý các giao dịch tiền mặt, thường là trong môi trường bán lẻ.

A place where cash transactions are handled typically in a retail environment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh