Bản dịch của từ Cat person trong tiếng Việt
Cat person
Noun [U/C]

Cat person(Noun)
kˈæt pˈɜːsən
ˈkæt ˈpɝsən
01
Người yêu mèo thường nuôi chúng làm thú cưng
A cat lover usually keeps cats as pets.
喜欢猫的人常把它们当作宠物养着。
Ví dụ
02
Người thích gần gũi với mèo hơn là với người khác hoặc thú cưng.
A person is more likely to get along with cats than with other people or pets.
一个与猫的感情比与人或其他宠物都更深的人
Ví dụ
03
Một người yêu thích mèo và văn hóa mèo
A person who is passionate about cats and cat culture.
一个对猫和猫文化充满热爱的爱猫人士。
Ví dụ
