Bản dịch của từ Cat person trong tiếng Việt
Cat person
Noun [U/C]

Cat person(Noun)
kˈæt pˈɜːsən
ˈkæt ˈpɝsən
Ví dụ
02
Một người dễ hòa đồng hơn với mèo hơn là với những người khác hoặc thú cưng.
A person who relates more with cats than with other people or pets
Ví dụ
03
Một người đam mê mèo và văn hóa mèo.
An enthusiast of cats and feline culture
Ví dụ
