Bản dịch của từ Cat show trong tiếng Việt

Cat show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat show(Noun)

kˈæt ʃˈəʊ
ˈkæt ˈʃoʊ
01

Một sự kiện trình diễn và chấm điểm mèo dựa trên tiêu chuẩn giống nòi học

An event where cats are displayed and judged based on breed standards.

一场展出猫咪并根据品种标准进行评比的活动

Ví dụ
02

Cuộc thi dành cho những chú mèo thuần chủng có giấy tờ

A pedigree cat competition.

这是一场纯种猫比赛。

Ví dụ