Anh - Việt
caudal
Adjective
caudal (Adjective)
/kˈɑdl̩/
/kˈɑdl̩/
AI
Ví dụ
Vây đuôi của cá có màu sắc đẹp mắt.The caudal fin of the fish was beautifully colored.
Đốt sống đuôi mang lại sự ổn định cho cột sống.The caudal vertebrae provide stability in the spine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caudal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caudalis", có nghĩa là "thuộc về đuôi". Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phương hướng liên quan đến đuôi hoặc phần cuối của cơ thể một động vật. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; cả hai đều sử dụng "caudal" với ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh sinh học. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh và ngữ điệu có thể thay đổi tùy vùng.