Bản dịch của từ Cauli trong tiếng Việt

Cauli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cauli(Noun)

kˈɑli
kˈɑli
01

Từ nói tắt, thông tục của "cauliflower" (súp lơ/cải hoa) — tức là cách gọi ngắn, thân mật cho loại rau súp lơ.

Informal Clipping of cauliflower.

菜花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh