Bản dịch của từ Causeless trong tiếng Việt

Causeless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Causeless(Adjective)

kˈɔzəlzɨz
kˈɔzəlzɨz
01

Không có nguyên nhân rõ ràng; xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc không thể giải thích được.

Having no obvious cause fortuitous or inexplicable.

无明显原因的

Ví dụ
02

Không có lý do, không có cơ sở; vô căn cứ hoặc phi lý (diễn tả hành động, lời nói, cảm xúc xảy ra mà không có nguyên nhân hợp lý).

Groundless or unreasonable.

无根据或不合理的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh