cavalryman
Noun
cavalryman (Noun)
/kˈævlɹimn/
/kˈævlɹimn/
AI
Ví dụ
Người lính kỵ binh đã cưỡi ngựa dũng cảm trong sự kiện xã hội năm 2022.The cavalryman rode bravely during the social event in 2022.
Không có người lính kỵ binh nào tham dự buổi gặp mặt xã hội cuối tuần qua.No cavalryman attended the social gathering last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cavalryman là danh từ chỉ những người lính phục vụ trong đơn vị kỵ binh, thường sử dụng ngựa để di chuyển và chiến đấu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quân đội lịch sử và có thể áp dụng cho một số lực lượng vũ trang hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, kỵ binh đã trở nên ít phổ biến hơn do sự phát triển của các phương tiện chiến tranh cơ giới.