Anh - Việt

Bản dịch của từ Cavalryman trong tiếng Việt

cavalryman

Noun

cavalryman (Noun)

/kˈævlɹimn/
/kˈævlɹimn/
AI

Nghĩa 01

Một người lính thuộc đơn vị kỵ binh — tức là lính chiến đấu đi trên ngựa (hoặc thuộc lực lượng kỵ binh).

A soldier in a cavalry unit.

Ví dụ
Người lính kỵ binh đã cưỡi ngựa dũng cảm trong sự kiện xã hội năm 2022.The cavalryman rode bravely during the social event in 2022.
Không có người lính kỵ binh nào tham dự buổi gặp mặt xã hội cuối tuần qua.No cavalryman attended the social gathering last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh