Bản dịch của từ Caving in trong tiếng Việt
Caving in

Caving in(Verb)
Hoàn toàn chịu thua, buông xuôi hoặc đầu hàng; không còn chống cự hay kiên định nữa.
To yield completely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Caving in là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là sự sụp đổ hoặc chịu khuất phục trước áp lực. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự từ bỏ nguyên tắc hoặc quyết định khi gặp phải khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "caving in" thường có thể ngụ ý đến sự thỏa hiệp hoặc nhượng bộ, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít được sử dụng trong văn phong chính thức.
Cụm từ "caving in" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "cave", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cavare", có nghĩa là khoét hoặc đào. Từ này đã chuyển hóa từ nghĩa cụ thể về sự khoét sâu thành nghĩa bóng chỉ việc nhượng bộ hay thất bại trước áp lực. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh một quá trình rút lui hoặc hủy bỏ lập trường, kết nối chặt chẽ với cảm giác dễ bị tổn thương trong hoàn cảnh xã hội hoặc tâm lý.
Thuật ngữ "caving in" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết, khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sự từ bỏ, khuất phục hoặc thay đổi quan điểm. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý, khi một cá nhân hoặc tổ chức cảm thấy áp lực và quyết định chấp nhận yêu cầu của đối phương. "Caving in" cũng có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả sự sụp đổ vật lý, như các cấu trúc mất khả năng chịu lực.
Caving in là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là sự sụp đổ hoặc chịu khuất phục trước áp lực. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự từ bỏ nguyên tắc hoặc quyết định khi gặp phải khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "caving in" thường có thể ngụ ý đến sự thỏa hiệp hoặc nhượng bộ, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít được sử dụng trong văn phong chính thức.
Cụm từ "caving in" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "cave", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cavare", có nghĩa là khoét hoặc đào. Từ này đã chuyển hóa từ nghĩa cụ thể về sự khoét sâu thành nghĩa bóng chỉ việc nhượng bộ hay thất bại trước áp lực. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh một quá trình rút lui hoặc hủy bỏ lập trường, kết nối chặt chẽ với cảm giác dễ bị tổn thương trong hoàn cảnh xã hội hoặc tâm lý.
Thuật ngữ "caving in" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết, khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sự từ bỏ, khuất phục hoặc thay đổi quan điểm. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý, khi một cá nhân hoặc tổ chức cảm thấy áp lực và quyết định chấp nhận yêu cầu của đối phương. "Caving in" cũng có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả sự sụp đổ vật lý, như các cấu trúc mất khả năng chịu lực.
