Bản dịch của từ Ceiling-mounted trong tiếng Việt

Ceiling-mounted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceiling-mounted(Adjective)

sˈaɪlɪŋmˌaʊntɪd
ˈsaɪɫɪŋˈmaʊntɪd
01

Có giá đỡ hoặc đồ đạc gắn vào trần nhà

Having a mount or fixture that is attached to the ceiling

Ví dụ
02

Nằm trên hoặc treo từ trần nhà

Situated on or hanging from the ceiling

Ví dụ
03

Gắn vào hoặc cố định trên trần nhà

Attached to or fixed on the ceiling

Ví dụ