Bản dịch của từ Central air trong tiếng Việt

Central air

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central air(Idiom)

01

Một hệ thống điều hòa không khí trung tâm.

A central air conditioning system.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh