Bản dịch của từ Conditioning trong tiếng Việt
Conditioning

Conditioning(Noun)
Quá trình đặt một mẫu vật liệu trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm xác định trong một thời gian nhất định trước khi tiến hành thử nghiệm, nhằm ổn định trạng thái mẫu.
The storage of a material specimen under specified temperature, humidity for a specified time prior to testing.
在特定温度和湿度下存储材料样本,以便在测试前稳定样本状态。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc chuẩn bị hoặc huấn luyện thể chất để nâng cao sức bền, sức mạnh và hiệu suất (thường dùng trong thể thao hoặc rèn luyện cơ thể).
Any preparation or training, especially athletic training of the body.
身体训练或准备
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conditioning" có nghĩa chung là quá trình tạo ra hoặc thay đổi hành vi thông qua các yếu tố môi trường. Trong tâm lý học, nó thường đề cập đến việc học tập thông qua các phản xạ hoặc kết nối giữa các kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditioning" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong việc sử dụng, chẳng hạn như "physical conditioning" trong thể thao có thể phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "conditioning" có thể được sử dụng ở Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau hơn.
Từ "conditioning" có nguồn gốc từ động từ Latinh "condicionare", có nghĩa là "điều kiện" hoặc "thiết lập điều kiện". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra điều kiện cho một thực thể hoặc hiện tượng. Sự chuyển biến ý nghĩa này liên quan đến các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục, trong đó việc điều kiện hóa ảnh hưởng đến hành vi và phản ứng của cá nhân dựa trên các yếu tố ngoại cảnh.
Từ "conditioning" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thuật ngữ này thường liên quan đến tâm lý học và giáo dục. Trong các ngữ cảnh khác, "conditioning" thường được sử dụng trong thể thao, y tế và khoa học. Nó đề cập đến quá trình rèn luyện hoặc thúc đẩy một trạng thái nhất định, như "huấn luyện thể lực" hoặc "điều kiện hóa tâm lý". Sự sử dụng này cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng và thói quen trong việc đạt được mục tiêu.
Họ từ
Từ "conditioning" có nghĩa chung là quá trình tạo ra hoặc thay đổi hành vi thông qua các yếu tố môi trường. Trong tâm lý học, nó thường đề cập đến việc học tập thông qua các phản xạ hoặc kết nối giữa các kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditioning" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong việc sử dụng, chẳng hạn như "physical conditioning" trong thể thao có thể phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "conditioning" có thể được sử dụng ở Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau hơn.
Từ "conditioning" có nguồn gốc từ động từ Latinh "condicionare", có nghĩa là "điều kiện" hoặc "thiết lập điều kiện". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra điều kiện cho một thực thể hoặc hiện tượng. Sự chuyển biến ý nghĩa này liên quan đến các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục, trong đó việc điều kiện hóa ảnh hưởng đến hành vi và phản ứng của cá nhân dựa trên các yếu tố ngoại cảnh.
Từ "conditioning" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thuật ngữ này thường liên quan đến tâm lý học và giáo dục. Trong các ngữ cảnh khác, "conditioning" thường được sử dụng trong thể thao, y tế và khoa học. Nó đề cập đến quá trình rèn luyện hoặc thúc đẩy một trạng thái nhất định, như "huấn luyện thể lực" hoặc "điều kiện hóa tâm lý". Sự sử dụng này cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng và thói quen trong việc đạt được mục tiêu.
