Bản dịch của từ Conditioning trong tiếng Việt
Conditioning

Conditioning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc chuẩn bị hoặc huấn luyện thể chất để nâng cao sức bền, sức mạnh và hiệu suất (thường dùng trong thể thao hoặc rèn luyện cơ thể).
Any preparation or training, especially athletic training of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conditioning" có nghĩa chung là quá trình tạo ra hoặc thay đổi hành vi thông qua các yếu tố môi trường. Trong tâm lý học, nó thường đề cập đến việc học tập thông qua các phản xạ hoặc kết nối giữa các kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditioning" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong việc sử dụng, chẳng hạn như "physical conditioning" trong thể thao có thể phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "conditioning" có thể được sử dụng ở Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau hơn.
Họ từ
Từ "conditioning" có nghĩa chung là quá trình tạo ra hoặc thay đổi hành vi thông qua các yếu tố môi trường. Trong tâm lý học, nó thường đề cập đến việc học tập thông qua các phản xạ hoặc kết nối giữa các kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conditioning" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong việc sử dụng, chẳng hạn như "physical conditioning" trong thể thao có thể phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "conditioning" có thể được sử dụng ở Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau hơn.
