Anh - Việt

Bản dịch của từ Conditioning trong tiếng Việt

conditioning

Noun

conditioning (Noun)

/kn̩dˈɪʃənɪŋ/
/kn̩dˈɪʃənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình đặt một mẫu vật liệu trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm xác định trong một thời gian nhất định trước khi tiến hành thử nghiệm, nhằm ổn định trạng thái mẫu.

The storage of a material specimen under specified temperature, humidity for a specified time prior to testing.

Ví dụ
Việc điều hòa các mẫu đất trước khi phân tích là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.The conditioning of soil samples before analysis is crucial for accuracy.
Điều hòa tóc đúng cách là điều cần thiết để có vẻ ngoài khỏe mạnh.Proper conditioning of hair is essential for a healthy appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình thay đổi hoặc huấn luyện hành vi của một người hoặc động vật sao cho họ phản ứng theo cách mong muốn (thường thông qua khen thưởng, phạt, lặp lại hoặc tạo liên kết giữa kích thích và phản ứng).

The process of modifying a person or animal's behaviour.

Ví dụ
Điều kiện xã hội hình thành niềm tin cá nhân.Social conditioning shapes individual beliefs.
Các phương tiện truyền thông đóng một vai trò trong điều kiện xã hội.The media plays a role in societal conditioning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Việc chuẩn bị hoặc huấn luyện thể chất để nâng cao sức bền, sức mạnh và hiệu suất (thường dùng trong thể thao hoặc rèn luyện cơ thể).

Any preparation or training, especially athletic training of the body.

Ví dụ
Các buổi tập luyện thường xuyên đã giúp đội cải thiện mức độ thể chất của họ.Regular conditioning sessions helped the team improve their fitness levels.
Vận động viên tập trung vào việc tập luyện để nâng cao thành tích của họ trong các cuộc thi đấu.The athlete focused on conditioning to enhance their performance in competitions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh