specimen
specimen (Noun)
Nghĩa 01 · Từ này khi nói về người hoặc con vật thường dùng theo cách hài hước hoặc châm biếm, nghĩa là “mẫu” hay “kẻ/ con” được nêu ra như một ví dụ đặc trưng (thường pha chút trêu đùa).
Từ này khi nói về người hoặc con vật thường dùng theo cách hài hước hoặc châm biếm, nghĩa là “mẫu” hay “kẻ/ con” được nêu ra như một ví dụ đặc trưng (thường pha chút trêu đùa).
Used to refer humorously to a person or animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cá thể động vật, cây cối, mẫu khoáng vật, v.v., được lấy làm ví dụ của loài hoặc loại để nghiên cứu khoa học hoặc trưng bày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của specimen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
specimen | specimens |
Kết hợp từ của specimen (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mẫu nam male specimen | Cá thể nam tự tin trong bài thi nói IELTS. The male specimen was confident during the IELTS speaking test. |
mẫu máu blood specimen | Mẫu máu đã được thu thập cẩn thận cho bài kiểm tra. The blood specimen was carefully collected for the test. |
mẫu fine fine specimen | Cô ấy là một mẫu vật tuyệt vời của một con bướm xã hội. She is a fine specimen of a social butterfly. |
mẫu nhỏ small specimen | Nhà nghiên cứu đã thu thập một mẫu nhỏ từ vườn cộng đồng địa phương. The researcher collected a small specimen from the local community garden. |
động vật sống living specimen | Mẫu vật sống của loài chim hiếm được trưng bày tại bảo tàng. The living specimen of the rare bird was displayed at the museum. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specimen" được định nghĩa là một mẫu vật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, y học và địa chất để đại diện cho một phần hoặc đặc điểm của một nhóm lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương đương và được phát âm tương tự nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. "Specimen" thường được sử dụng để chỉ những mẫu vật cần được nghiên cứu hoặc phân tích nhằm rút ra các kết luận chung về một loài hoặc tình trạng nhất định.
