Bản dịch của từ Humidity trong tiếng Việt

Humidity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humidity (Noun)

hjumˈɪdəti
hjumˈɪdɪti
01

Trạng thái hoặc mức độ ẩm trong không khí; lượng hơi nước có trong không khí khiến môi trường cảm thấy ẩm ướt hoặc ngột ngạt.

The state or quality of being humid.

humidity
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ