Bản dịch của từ Humidity trong tiếng Việt
Humidity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Độ ẩm (humidity) là một thuật ngữ mô tả lượng hơi nước có trong không khí. Độ ẩm thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm của hơi nước so với lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa ở một nhiệt độ nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản. Độ ẩm có vai trò quan trọng trong khí hậu, thời tiết và sự sinh trưởng của thực vật.
Họ từ
Độ ẩm (humidity) là một thuật ngữ mô tả lượng hơi nước có trong không khí. Độ ẩm thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm của hơi nước so với lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa ở một nhiệt độ nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản. Độ ẩm có vai trò quan trọng trong khí hậu, thời tiết và sự sinh trưởng của thực vật.

