ceremoniousness
AdjectiveNoun
ceremoniousness (Adjective)
/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự trang trọng của cô ấy khi chào khách đã làm ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.Her ceremoniousness in greeting guests impressed everyone at the party.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự trang trọng, điều này khiến nó trở nên hấp dẫn và dễ liên kết hơn.His speech lacked ceremoniousness, which made it more engaging and relatable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ceremoniousness (Noun)
/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự trang trọng của cô ấy ấn tượng với khách mời tại sự kiện xã hội.Her ceremoniousness impressed the guests at the social event.
Sự thiếu trang trọng có thể được coi là thiếu tôn trọng trong một số văn hóa.Lack of ceremoniousness can be seen as disrespectful in certain cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ceremoniousness là một danh từ chỉ tính chất hay trạng thái của việc thể hiện sự trịnh trọng, long trọng trong giao tiếp hay hành vi. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện trang trọng, lễ hội, hoặc nghi thức chính thức. Trong tiếng Anh, từ tương tự "ceremonial" có thể được dùng thay thế, tuy nhiên, "ceremoniousness" mang sắc thái nặng về sự phức tạp và nghiêm túc hơn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này, phần lớn đều được sử dụng trong các ngữ cảnh văn chương hoặc học thuật.