Anh - Việt

Bản dịch của từ Ceremoniousness trong tiếng Việt

ceremoniousness

AdjectiveNoun

ceremoniousness (Adjective)

/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách trang trọng, nghiêm trang; thái độ hoặc phong cách rất hình thức và nghiêm túc, thường đi kèm với nhiều nghi lễ, phân cách xã giao rõ ràng.

The quality of being very formal and serious.

Ví dụ
Sự trang trọng của cô ấy khi chào khách đã làm ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.Her ceremoniousness in greeting guests impressed everyone at the party.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự trang trọng, điều này khiến nó trở nên hấp dẫn và dễ liên kết hơn.His speech lacked ceremoniousness, which made it more engaging and relatable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ceremoniousness (Noun)

/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
/sɛɹəmˈoʊniəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách rất trang trọng, câu nệ lễ nghi; có thái độ nghiêm túc và giữ phép tắc trong tình huống xã giao hoặc nghi lễ.

The quality of being very formal and serious.

Ví dụ
Sự trang trọng của cô ấy ấn tượng với khách mời tại sự kiện xã hội.Her ceremoniousness impressed the guests at the social event.
Sự thiếu trang trọng có thể được coi là thiếu tôn trọng trong một số văn hóa.Lack of ceremoniousness can be seen as disrespectful in certain cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh