Bản dịch của từ Cervine trong tiếng Việt

Cervine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cervine(Adjective)

sˈɝɹvaɪn
sˈɝɹvaɪn
01

Liên quan đến nai, giống nai; có đặc điểm như nai.

Relating to deer deerlike.

与鹿有关的,像鹿一样的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh