Bản dịch của từ Challenging accomplice trong tiếng Việt
Challenging accomplice
Adjective Noun [U/C]

Challenging accomplice(Adjective)
tʃˈælɪndʒɪŋ ˈækəmplˌaɪs
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈækəmˌpɫaɪs
01
Khó khăn nhưng đầy kích thích
Challenging but it stimulates the mind.
这虽然难,但能激发思维,令人觉得很有趣。
Ví dụ
02
Thử thách khả năng của bản thân một cách đòi hỏi
Testing someone's abilities can be quite a tough challenge.
考验一个人的能力,要求很高。
Ví dụ
03
Ví dụ
Challenging accomplice(Noun)
tʃˈælɪndʒɪŋ ˈækəmplˌaɪs
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈækəmˌpɫaɪs
01
Người giúp đỡ người khác phạm tội
Rigorously test your own abilities
严格检验自己的能力
Ví dụ
02
Người đồng phạm trong hành vi phạm pháp
Challenging but exciting
充满挑战但也激动人心
Ví dụ
03
Một người giúp đỡ trong công việc hoặc dự án
Stimulate to participate or confront
刺激参赛或对抗
Ví dụ
