Bản dịch của từ Chambered trong tiếng Việt

Chambered

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chambered(Adjective)

tʃˈeɪmbəd
tʃˈeɪmbɚd
01

Có các ngăn hoặc khoang riêng bên trong; được chia thành các buồng (chẳng hạn một cấu trúc, vật thể hoặc thân thể có nhiều buồng).

Having chambers.

有多个腔室的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chambered(Verb)

tʃˈeɪmbəd
tʃˈeɪmbɚd
01

Dạng quá khứ của động từ “chamber” — có nghĩa là đã đặt vào buồng, ngăn, hoặc đã cho vào khoang (ví dụ: đặt một viên đạn vào buồng súng; để vật gì đó vào khoang hoặc phòng nhỏ).

Past tense of chamber.

过去式的"装入"或"放入"。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chambered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chamber

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chambered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chambered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chambers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chambering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ