Bản dịch của từ Champignon trong tiếng Việt

Champignon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Champignon(Noun)

ʃæmpˈɪnjn
ʃæmpˈɪnjn
01

Một loại nấm ăn được (thường chỉ nấm mũ trắng/brown thường dùng trong nấu ăn).

An edible mushroom.

可食用的蘑菇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh