Bản dịch của từ Changeably trong tiếng Việt

Changeably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changeably(Adverb)

tʃˈeɪndʒəbli
ˈtʃeɪndʒəbɫi
01

Theo cách có thể sẽ thay đổi được

It can be changed.

这在某种程度上是会变化的

Ví dụ
02

Một cách để có thể thay đổi hoặc luân phiên

This is a way that allows for change or alternation.

以便实现变换或交替的方式

Ví dụ
03

Theo cách linh hoạt, không cố định

In a flexible, non-rigid manner.

以灵活而非刻板的方式去做

Ví dụ