Anh - Việt

Bản dịch của từ Changes trong tiếng Việt

changes

Noun

changes (Noun)

/tʃˈeɪndʒɪz/
/tʃˈeɪndʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Trong âm nhạc, 'changes' là viết tắt của 'chord changes' — tức là chuỗi hợp âm hoặc sự chuyển đổi giữa các hợp âm trong một bản nhạc.

music Short for chord changes.

Ví dụ
Bài hát có những hợp âm tuyệt đẹp làm tăng thêm lời bài hát.The song has beautiful chord changes that enhance the lyrics.
Nhạc của nghệ sĩ thiếu những hợp âm thú vị và cảm thấy lặp lại.The artist's music lacks interesting chord changes and feels repetitive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng số nhiều của “change” — chỉ những sự thay đổi, biến động hoặc những khoản tiền thừa (tiền trả lại). Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng để chỉ các thay đổi xảy ra hoặc các khoản tiền lẻ được trả lại sau khi mua hàng.

plural of change.

Ví dụ
Những thay đổi xã hội năm 2020 ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Mỹ.The social changes in 2020 affected many communities across the United States.
Những thay đổi trong xã hội không phải lúc nào cũng tích cực cho mọi người.The changes in society are not always positive or beneficial for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của changes (Noun)

SingularPlural

change

changes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh