changes
changes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng số nhiều của “change” — chỉ những sự thay đổi, biến động hoặc những khoản tiền thừa (tiền trả lại). Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng để chỉ các thay đổi xảy ra hoặc các khoản tiền lẻ được trả lại sau khi mua hàng.
plural of change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của changes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
change | changes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Changes" là danh từ số nhiều của "change", mang nghĩa là sự biến đổi hoặc sự thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học, xã hội đến kinh tế. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng từ "changes". Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự thay đổi nhẹ, nhưng không đáng kể. Từ này có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự chuyển biến trong tiến trình hoặc trạng thái.