Bản dịch của từ Charitableness trong tiếng Việt

Charitableness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charitableness(Noun)

tʃˈæɹɪtəblnɛs
tʃˈæɹɪtəblnɛs
01

Tính từ thiện; tính rộng lượng và tốt bụng đối với người khác — sẵn sàng giúp đỡ, cho đi hoặc hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn.

The quality of being charitable kindness and generosity towards others.

慈善的品质,对他人的善良与慷慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ