charitableness
charitableness (Noun)
Nghĩa 01
Tính từ thiện; tính rộng lượng và tốt bụng đối với người khác — sẵn sàng giúp đỡ, cho đi hoặc hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn.
The quality of being charitable kindness and generosity towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charitableness" là danh từ chỉ tính chất hoặc hành động của lòng từ thiện, tức là sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, thể hiện đạo đức và trách nhiệm xã hội. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, "charitable" là dạng tính từ thường được sử dụng hơn và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến hoạt động từ thiện.