Bản dịch của từ Chattel trong tiếng Việt
Chattel

Chattel (Noun)
Đồ đạc, tài sản cá nhân thuộc về một người (những vật có thể sở hữu và mang theo được).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Chattel” là một thuật ngữ pháp lý chỉ những tài sản hữu hình, có thể di chuyển được, không bao gồm đất đai và tài sản bất động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “chatel”, nghĩa là tài sản. Trong tiếng Anh, "chattel" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh luật pháp và tài chính. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong các quy định pháp lý cụ thể liên quan đến tài sản cá nhân tại các quốc gia này.
Họ từ
“Chattel” là một thuật ngữ pháp lý chỉ những tài sản hữu hình, có thể di chuyển được, không bao gồm đất đai và tài sản bất động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “chatel”, nghĩa là tài sản. Trong tiếng Anh, "chattel" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh luật pháp và tài chính. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong các quy định pháp lý cụ thể liên quan đến tài sản cá nhân tại các quốc gia này.
