Anh - Việt

Bản dịch của từ Chattels trong tiếng Việt

chattels

Noun

chattels (Noun)

/tʃˈætəlz/
/tʃˈætəlz/
AI

Nghĩa 01

Tài sản cá nhân có thể di chuyển được (đồ đạc, vật dụng thuộc quyền sở hữu của một người, không phải bất động sản).

personal possessions movable property.

Ví dụ
Nhiều người quyên góp tài sản cá nhân để giúp đỡ người cần.Many people donate their chattels to help those in need.
Cô ấy không sở hữu tài sản cá nhân quý giá nào trong căn hộ.She does not own any valuable chattels in her apartment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh