Anh - Việt
chattels
Noun
chattels (Noun)
/tʃˈætəlz/
/tʃˈætəlz/
AI
Ví dụ
Nhiều người quyên góp tài sản cá nhân để giúp đỡ người cần.Many people donate their chattels to help those in need.
Cô ấy không sở hữu tài sản cá nhân quý giá nào trong căn hộ.She does not own any valuable chattels in her apartment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chattels là thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ tài sản cá nhân có thể di chuyển, bao gồm đồ vật và tài sản không gắn liền với đất đai, trái ngược với bất động sản (real estate). Trong tiếng Anh, "chattels" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Chúng thường được đề cập trong các hợp đồng mua bán hoặc các thủ tục pháp lý liên quan đến tài sản.