Bản dịch của từ Checklist trong tiếng Việt

Checklist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checklist (Noun)

tʃˈɛklɪst
tʃˈɛklɪst
01

Danh sách những việc cần làm, những việc cần làm hoặc những điểm cần cân nhắc, được dùng làm lời nhắc nhở.

A list of items required things to be done or points to be considered used as a reminder.

Ví dụ

She always uses a checklist to ensure she completes all tasks.

Cô ấy luôn sử dụng một danh sách kiểm tra để đảm bảo cô ấy hoàn thành tất cả các công việc.

He forgot to bring his checklist to the important meeting.

Anh ấy quên mang theo danh sách kiểm tra đến cuộc họp quan trọng.

Do you think using a checklist is helpful for organizing your ideas?

Bạn có nghĩ việc sử dụng một danh sách kiểm tra có ích để tổ chức ý tưởng của bạn không?

Dạng danh từ của Checklist (Noun)

SingularPlural

Checklist

Checklists

Kết hợp từ của Checklist (Noun)

CollocationVí dụ

Useful checklist

Danh sách kiểm tra hữu ích

A useful checklist can improve social event planning significantly.

Một danh sách kiểm tra hữu ích có thể cải thiện kế hoạch sự kiện xã hội.

Mental checklist

Danh sách kiểm tra tinh thần

I use a mental checklist before attending social events like parties.

Tôi sử dụng một danh sách kiểm tra tâm lý trước khi tham dự sự kiện xã hội như tiệc tùng.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Checklist cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Checklist

Không có idiom phù hợp