Bản dịch của từ Checklist trong tiếng Việt
Checklist

Checklist (Noun)
She always uses a checklist to ensure she completes all tasks.
Cô ấy luôn sử dụng một danh sách kiểm tra để đảm bảo cô ấy hoàn thành tất cả các công việc.
He forgot to bring his checklist to the important meeting.
Anh ấy quên mang theo danh sách kiểm tra đến cuộc họp quan trọng.
Do you think using a checklist is helpful for organizing your ideas?
Bạn có nghĩ việc sử dụng một danh sách kiểm tra có ích để tổ chức ý tưởng của bạn không?
Dạng danh từ của Checklist (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Checklist | Checklists |
Kết hợp từ của Checklist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Useful checklist Danh sách kiểm tra hữu ích | A useful checklist can improve social event planning significantly. Một danh sách kiểm tra hữu ích có thể cải thiện kế hoạch sự kiện xã hội. |
Mental checklist Danh sách kiểm tra tinh thần | I use a mental checklist before attending social events like parties. Tôi sử dụng một danh sách kiểm tra tâm lý trước khi tham dự sự kiện xã hội như tiệc tùng. |
Họ từ
Từ "checklist" được hiểu là danh sách kiểm tra, thường được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả các bước hoặc yếu tố cần thiết trong một quy trình đã được hoàn thành hoặc kiểm tra. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ "check list" (khoảng cách giữa hai từ) cũng được chấp nhận, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng dạng ghép "checklist".
Từ "checklist" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp giữa "check" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "cacciare", nghĩa là "đánh dấu", và "list" từ tiếng Anh cổ "liste", có nghĩa là "danh sách". Khái niệm này đã trở nên phổ biến từ giữa thế kỷ 20, nhất là trong các lĩnh vực như hàng không và quản lý. Ý nghĩa hiện tại của "checklist" thể hiện sự cần thiết trong việc xác định và đảm bảo các bước công việc hoặc nhiệm vụ đã được thực hiện một cách hệ thống và có tổ chức.
Từ "checklist" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc ghi chú hoặc kiểm tra thông tin. Trong phần Đọc, từ này xuất hiện trong các bài văn liên quan đến lập kế hoạch hoặc tổ chức công việc. Trong phần Viết và Nói, "checklist" thường được nhắc đến khi thảo luận về quy trình làm việc hoặc các tiêu chí đánh giá. Trong đời sống hàng ngày, từ này được sử dụng phổ biến trong quản lý dự án, du lịch và giáo dục, nhằm đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ cần thiết đều được hoàn thành đầy đủ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất