Bản dịch của từ Cheery trong tiếng Việt

Cheery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheery(Adjective)

tʃˈiɹi
tʃˈɪɹi
01

Vui vẻ, phấn khởi và lạc quan; tỏ ra hăng hái, tràn đầy tinh thần tích cực.

Happy and optimistic.

快乐和乐观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cheery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cheery

Vui vẻ

Cheerier

Vui hơn

Cheeriest

Vui vẻ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ