Bản dịch của từ Chemotroph trong tiếng Việt

Chemotroph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemotroph(Noun)

kˈɛmətɹɑf
kˈɛmətɹɑf
01

Sinh vật hóa dưỡng: sinh vật lấy năng lượng từ các phản ứng hóa học (thay vì ánh sáng) để sống và sinh trưởng.

A chemotrophic organism.

化能生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh