Bản dịch của từ Child-rearing-related trong tiếng Việt

Child-rearing-related

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Child-rearing-related(Adjective)

tʃˈaɪldriərɪŋrˌɛleɪtɪd
ˈtʃaɪɫdˈrɪrɪŋrɪˌɫeɪtɪd
01

Liên quan đến các hoạt động và thực hành trong việc nuôi dạy trẻ nhỏ.

Regarding practices and activities related to raising and educating children.

关于儿童教育和养育方面的实践与活动。

Ví dụ
02

Liên quan đến các lý thuyết và phương pháp phát triển cũng như chăm sóc trẻ nhỏ

Regarding theories and methods for child development and caregiving.

关于儿童发展的理论和方法,以及儿童的照料和养育方式。

Ví dụ
03

Liên quan đến quá trình nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em

Regarding the upbringing and education of children

关于儿童的养育与教育过程

Ví dụ