Bản dịch của từ Chiropody trong tiếng Việt

Chiropody

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiropody (Noun)

kaɪɹˈɑpədi
kaɪɹˈɑpədi
01

Chăm sóc, điều trị các vấn đề về chân (da, móng, đau chân, vết chai, nứt gót, nhiễm trùng) để giữ chân khỏe mạnh.

The treatment of the feet and their ailments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ