choral
Adjective
choral (Adjective)
/kˈɔɹl̩/
/kəɹˈæln/
AI
Ví dụ
Màn trình diễn hợp xướng tại trung tâm cộng đồng rất ấn tượng.The choral performance at the community center was breathtaking.
Cô tham gia một cuộc thi hợp xướng với đội hợp xướng của trường.She participated in a choral competition with her school choir.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choral" thường được sử dụng để chỉ những hoạt động, tác phẩm hoặc âm nhạc liên quan đến hợp xướng. Trong âm nhạc, "choral" ám chỉ đến các tác phẩm được trình bày bởi nhóm hát và thường bao gồm nhiều giọng khác nhau. Phiên bản British English và American English của từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "choral" có thể được sử dụng để chỉ các thể loại hợp xướng cụ thể hơn ở từng vùng, như "choral society" tại Anh có thể chỉ một hội nhóm hợp xướng chính thức.