Bản dịch của từ Choral trong tiếng Việt

Choral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choral (Adjective)

kˈɔɹl̩
kəɹˈæln
01

(Thuộc) hợp xướng; được sáng tác cho hoặc được hát bởi một dàn hợp xướng.

Composed for or sung by a choir or chorus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ