Bản dịch của từ Cicatrix trong tiếng Việt

Cicatrix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cicatrix(Noun)

sˈɪkətɹɪks
sˈɪkətɹɪks
01

Vết sẹo để lại sau khi vết thương lành.

The scar of a healed wound.

愈合后的伤疤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ