Bản dịch của từ Cicuta trong tiếng Việt

Cicuta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cicuta(Noun)

sɪˈkjuːtə
sɪˈkjuːtə
01

(cổ) Cây độc cần.

(archaic) Hemlock.

Ví dụ