Bản dịch của từ Ciliary trong tiếng Việt
Ciliary

Ciliary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến lông mi hoặc mí mắt (mô, cấu trúc hoặc chức năng quanh lông mi và mí mắt).
Relating to the eyelashes or eyelids.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ciliary" (tiếng Việt: "ciliary") liên quan đến các cấu trúc hoặc chức năng của lông ở tế bào, đặc biệt trong hệ thống sinh học của cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học để chỉ các bộ phận như cơ ciliary, chịu trách nhiệm điều chỉnh hình dạng của thủy tinh thể trong mắt. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ.
Họ từ
Từ "ciliary" (tiếng Việt: "ciliary") liên quan đến các cấu trúc hoặc chức năng của lông ở tế bào, đặc biệt trong hệ thống sinh học của cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học để chỉ các bộ phận như cơ ciliary, chịu trách nhiệm điều chỉnh hình dạng của thủy tinh thể trong mắt. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ.
