ciliary
Adjective
ciliary (Adjective)
/sˈɪliˌɛɹi/
/sˈɪliˌɛɹi/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến lông chuyển (cilia) — tức là những cấu trúc nhỏ dạng lông mảnh trên bề mặt tế bào, thường dùng trong bối cảnh sinh học hoặc giải phẫu.
Ví dụ
Sự di chuyển của lông mày giúp quá trình làm sạch phổi.The ciliary movement helps in the cleaning process of the lungs.
Chức năng lông mày quan trọng cho việc cảm nhận xúc giác.The ciliary function is crucial for the sensory perception of touch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến lông mi hoặc mí mắt (mô, cấu trúc hoặc chức năng quanh lông mi và mí mắt).
Liên quan đến lông mi hoặc mí mắt (mô, cấu trúc hoặc chức năng quanh lông mi và mí mắt).
Relating to the eyelashes or eyelids.
Ví dụ
Các cơ cận giác của cô giúp cô chớp mắt thường xuyên trong giao tiếp xã hội.Her ciliary muscles help her blink frequently during social interactions.
Những sợi tóc cận dài trên mí mắt của anh ta bảo vệ mắt của anh ta trong các sự kiện xã hội.Long ciliary hairs on his eyelids protect his eyes during social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ciliary" (tiếng Việt: "ciliary") liên quan đến các cấu trúc hoặc chức năng của lông ở tế bào, đặc biệt trong hệ thống sinh học của cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học để chỉ các bộ phận như cơ ciliary, chịu trách nhiệm điều chỉnh hình dạng của thủy tinh thể trong mắt. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ.