Bản dịch của từ Ciliary trong tiếng Việt

Ciliary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ciliary(Adjective)

sˈɪliˌɛɹi
sˈɪliˌɛɹi
01

Liên quan đến lông chuyển (cilia) — tức là những cấu trúc nhỏ dạng lông mảnh trên bề mặt tế bào, thường dùng trong bối cảnh sinh học hoặc giải phẫu.

Relating to or involving cilia.

与纤毛有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến lông mi hoặc mí mắt (mô, cấu trúc hoặc chức năng quanh lông mi và mí mắt).

Relating to the eyelashes or eyelids.

与睫毛或眼睑有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ