Bản dịch của từ Circumcising trong tiếng Việt

Circumcising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumcising(Verb)

sɝˈkəmsˌaɪzɨŋ
sɝˈkəmsˌaɪzɨŋ
01

Để loại bỏ bao quy đầu từ nam giới.

To remove the foreskin from a male.

Ví dụ

Dạng động từ của Circumcising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Circumcise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Circumcised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Circumcised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Circumcises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Circumcising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ