classless
Adjective
classless (Adjective)
/klˈæslɪs/
/klˈæsləs/
AI
Ví dụ
Các xã hội không phân lớp khuyến khích sự bình đẳng giữa tất cả các thành viên.Classless societies promote equality among all members.
Các tầng lớp xã hội tạo ra sự chia rẽ, không giống như cộng đồng không phân lớp.Social classes create division, unlike classless communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của classless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
classless không hạng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “classless” được định nghĩa là không thuộc về hoặc không có giai cấp, thể hiện tính bình đẳng trong xã hội mà không bị phân chia theo giai cấp kinh tế, xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò của lớp học trong xã hội hiện đại. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm.