Bản dịch của từ Classless trong tiếng Việt

Classless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classless(Adjective)

klˈæslɪs
klˈæsləs
01

Miêu tả một xã hội không phân chia thành các tầng lớp xã hội (không có sự chia rẽ rõ rệt giữa giàu-nghèo hay địa vị xã hội).

Of a society not divided into social classes.

一个没有社会阶级的社会。

Ví dụ

Dạng tính từ của Classless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Classless

Không hạng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh