Bản dịch của từ Cleared funds account trong tiếng Việt
Cleared funds account
Noun [U/C]

Cleared funds account(Noun)
klˈiəd fˈʌndz ɐkˈaʊnt
ˈkɫɪrd ˈfəndz ˈeɪˈkaʊnt
Ví dụ
02
Một tài khoản thể hiện số tiền đã được xử lý hoàn tất và không còn bị giữ hoặc hạn chế nào
An account that represents the full amount processed without hold or restrictions.
这是代表已全部处理完毕且未被冻结或限制的钱款的账户。
Ví dụ
03
Một tài khoản mà số tiền đã được thanh toán hoặc giữ lại sẽ được gửi vào.
An account where payments have been sent or retained
一个已支付款项已被转出或保留的账户
Ví dụ
