Bản dịch của từ Clearly evident trong tiếng Việt
Clearly evident

Clearly evident(Adjective)
Rõ ràng và dễ nhận thấy.
It's clear and obvious.
显而易见,容易察觉的
Rõ ràng đã hiểu hoặc trình bày; dễ dàng nhận thấy rõ ràng.
Easy to understand or express clearly; can be seen quite plainly.
清楚明白或表达得很清晰;可以一目了然地看见。
Điều rõ ràng hoặc dễ nhận biết với bất kỳ người nào quan sát.
It's easy to see or recognize for any observer.
在任何观察者看来都十分引人注目或显眼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clearly evident" là một cụm từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ điều gì đó hiển nhiên, rõ ràng và không thể phủ nhận. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính rõ ràng trong một luận điểm hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "clearly evident" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức diễn đạt. Tuy nhiên, ngữ điệu và trọng âm trong phát âm có thể thay đổi tùy theo phương ngữ địa phương.
"Clearly evident" là một cụm từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ điều gì đó hiển nhiên, rõ ràng và không thể phủ nhận. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính rõ ràng trong một luận điểm hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "clearly evident" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức diễn đạt. Tuy nhiên, ngữ điệu và trọng âm trong phát âm có thể thay đổi tùy theo phương ngữ địa phương.
