Bản dịch của từ Clicking trong tiếng Việt

Clicking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clicking(Noun)

klˈɪkɪŋ
klˈɪkɪŋ
01

Âm thanh hoặc hành động tạo ra tiếng “tíc”/“click” (ví dụ khi nhấn chuột máy tính, bấm công tắc hoặc một bộ phận máy móc khớp vào).

The sound or action of a click.

点击声或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ