Bản dịch của từ Clift trong tiếng Việt

Clift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clift(Noun)

01

Từ cổ, chỉ một vách đá lớn, mỏm đá cao dựng đứng (tương tự như “cliff”).

Obsolete A cliff.

悬崖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh