Bản dịch của từ Clog dance trong tiếng Việt

Clog dance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clog dance(Phrase)

klɑg dæns
klɑg dæns
01

Một điệu múa theo nhịp, được thực hiện khi người múa mang guốc gỗ (clogs) — tiếng guốc va vào sàn tạo ra tiết tấu trong khi múa.

A rhythmic dance performed while wearing clogs.

穿木屐的节奏舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh