Bản dịch của từ Close-mouthed trong tiếng Việt
Close-mouthed

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "close-mouthed" mang nghĩa là người không thích tiết lộ thông tin hoặc giữ kín ý kiến. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả một người bí ẩn hoặc thận trọng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, diễn đạt này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa giao tiếp và mức độ chính thức của tình huống. "Close-mouthed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ "close-mouthed" mang nghĩa là người không thích tiết lộ thông tin hoặc giữ kín ý kiến. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả một người bí ẩn hoặc thận trọng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, diễn đạt này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa giao tiếp và mức độ chính thức của tình huống. "Close-mouthed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
