Bản dịch của từ Reticent trong tiếng Việt
Reticent

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reticent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reticere", có nghĩa là giữ im lặng hoặc kiềm chế diễn đạt ý kiến. Trong tiếng Anh, "reticent" được sử dụng để miêu tả một người ít nói hoặc không dễ dàng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ, hoặc thông tin. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Trong ngữ cảnh xã hội, người "reticent" thường được xem là kín đáo hơn và có sự thận trọng trong việc giao tiếp.
Họ từ
Từ "reticent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reticere", có nghĩa là giữ im lặng hoặc kiềm chế diễn đạt ý kiến. Trong tiếng Anh, "reticent" được sử dụng để miêu tả một người ít nói hoặc không dễ dàng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ, hoặc thông tin. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Trong ngữ cảnh xã hội, người "reticent" thường được xem là kín đáo hơn và có sự thận trọng trong việc giao tiếp.
